sặc tiết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sặc máu: Chỉ hiện tượng máu trào ra từ miệng và mũi do tổn thương nghiêm trọng bên trong cơ thể, thường là ở phổi hoặc dạ dày. Đây là một tình trạng cấp cứu y tế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bệnh nhân lao phổi nặng đột nhiên sặc tiết trên đường đến bệnh viện.
- Sau cú va đập mạnh vào ngực, anh ta bắt đầu sặc tiết, dấu hiệu của chấn thương nội tạng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sặc tiết ra": Nhấn mạnh hành động máu phun ra hoặc trào ra.
- Người bị thương do tai nạn giao thông sặc tiết ra rất nhiều.
- "Lên cơn sặc tiết": Diễn tả việc bắt đầu một đợt sặc máu đột ngột.
- Bệnh nhân đang nói chuyện thì lên cơn sặc tiết.
Biến thể và từ gần giống
- Sặc máu (động từ): Từ đồng nghĩa, là cách nói chuẩn hơn, ít mang sắc thái thông tục hơn "sặc tiết".
- Ho ra máu (động từ): Chỉ triệu chứng máu từ đường hô hấp (phế quản, phổi) được ho ra, mức độ có thể nhẹ hơn "sặc tiết".
- Nôn ra máu (động từ): Chỉ triệu chứng máu từ đường tiêu hóa (dạ dày, thực quản) được nôn ra.
Từ đồng nghĩa
- Thổ huyết (động từ, từ Hán Việt): Nôn ra máu.
- Khạc ra máu (động từ): Ho khạc ra máu.
Lưu ý về cách dùng
- Sắc thái: Từ "sặc tiết" mang sắc thái thông tục, dân dã. Trong văn bản y khoa chính thức hoặc khi cần diễn đạt trang trọng, nên dùng "sặc máu", "ho ra máu" hoặc "nôn ra máu" tùy trường hợp.
- Tình huống sử dụng: Thường dùng để mô tả các tình huống cấp tính, nghiêm trọng, đột ngột, không dùng cho các trường hợp chảy máu nhẹ.
- Nh. Sặc máu.